조직/구성원

  • 조직/구성원 이미지

    김나현팀원운영지원팀

    서로돌봄지원사업 담당
    Phụ trách chương trình cùng nhau trông trẻ.
    负责互相托管支援项目
  • 조직/구성원 이미지

    장보람팀원가족교육팀

    가족교육사업 담당
    Phụ trách dự án giáo dục dành cho gia đình.
    负责家庭教育项目
  • 조직/구성원 이미지

    이진팀원가족지원팀

    베트남어 통번역
    Thông biên dịch viên tiếng Việt
    越南语口译、笔译
  • 조직/구성원 이미지

    박보라팀원가족상담팀

    가족상담사업 담당
    Phụ trách dự án tư vấn gia đình.
    负责家庭谘询项目
  • 조직/구성원 이미지

    김선영팀원아이돌봄사업팀

    아이돌봄사업팀 영아종일제 연계서비스
    Liên kế dịch vụ trông trẻ ngày 
    孩子托管事业组 婴儿整天制连接服务
  • 조직/구성원 이미지

    CHANG HSIU MIN팀원가족지원팀

    중국어 통번역
    Thông biên dịch viên tiếng Trung Quốc 
    中国语口译、笔译
  • 조직/구성원 이미지

    이혜경팀원가족교육팀

    가족교육팀 다문화자녀언어발달지도 업무
    Tổ giáo dục dành cho gia đình 
    Hỗ trợ phát triển ngôn ngữ cho trẻ em thuộc gia đình đa văn hóa 
    家庭教育组 多元文化子女语言发育指导
  • 조직/구성원 이미지

    고다영팀원운영지원팀

    센터회계 및 시설안전관리
    Bộ phận kế toán , quản lý thiết bộ an toàn của trung tâm.
    中心会计和设施安全管理
  • 조직/구성원 이미지

    한재연팀장운영지원팀

    센터회계 및 운영지원 총괄
    Tổng hợp điều hành hỗ trợ bộ phận kế toán của trung tâm
    中心会计和运营支援 总管理
  • 조직/구성원 이미지

    김미라팀장가족지원팀

    다문화사업 총괄 운영
  • 조직/구성원 이미지

    조문주팀원아이돌봄사업팀

    아이돌봄사업팀 시간제연계서비스
    Liên kế dịch vụ trông trẻ theo thời gian 
    孩子托管事业组 时间制连接服务
  • 조직/구성원 이미지

    박지원팀원가족교육팀

    가족교육팀 가족학교사업 담당
    Tổ giáo dục dành cho gia đình 
    Phụ trách dự án trường học gia đình 
    家庭教育组 负责家庭教育项目
  • 조직/구성원 이미지

    박연숙팀장가족상담팀

    가족상담사업 총괄
    Tổng hợp điều hành bộ phận tư vấn gia đình
    家庭谘询项目 总管理
  • 조직/구성원 이미지

    이지희팀원가족지원팀

    다문화가족지원사업 및 한국어교육 담당
    Phụ trách các dự án hỗ trợ gia đình đa ăn hóa , giáo dục ngôn ngữ Hàn Quốc .
    负责多元文化家庭支援项目及韩国语教育
  • 조직/구성원 이미지

    박승환팀원가족지원팀

    다문화가족 사례관리 담당
    Phụ trách quản lý các trường hợp đặc biệt của gia đình đa văn hóa 
    负责多元文化家庭事例管理
  • 조직/구성원 이미지

    조성현팀장가족교육팀

    가족교육사업 총괄
    Tổng hợp dự án giáo dục dành cho gia đình 
    家庭教育项目组 总管理
  • 조직/구성원 이미지

    황경선팀장아이돌봄사업팀

    아이돌봄사업팀 총괄업무
    Tổng hợp điều hành chương trình cùng nhau trông trẻ
    孩子托管项目组 总管理
  • 조직/구성원 이미지

    권주선팀원가족지원팀

    다문화가족지원 및 방문교육 담당
    Phụ trách dự án hỗ trợ gia đình đa văn hóa , dịch vụ gia sư
    负责多元文化家庭支援项目与访问教育
  • 조직/구성원 이미지

    임한나총괄팀장센터총괄

    통합센터 사업 총괄
    실습 및 수퍼비전 실시
    외부 자원발굴 및 지역사회 네트워크 관리
    Tổng hợp dự án công việc trung tâm
    Thực tập , quản lý các dự án công việc mang tính triển vọng, thực thi .
    综合中心项目总管理
    实习与执行监督
    外部支援开发与地区社会网络管理
  • 조직/구성원 이미지

    김예리센터장센터총괄

    동작구건강가정다문화가족지원센터 총괄
    외부기관 네트워크
    Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa quận Dongjack – Tổng hợpLiên kết các cơ quan ngoại giao.
    铜雀区健康家庭多元文化家庭支援中心 总管理
    外部机关网络管理
  • 조직/구성원 이미지

    권소연팀원운영지원팀

    센터회계 및 운영지원(홍보,비품관리)
    Bộ phận kế toán . điều hành , hỗ trợ cung cấp các thông tin, đồ dùng thiết yếu.
    中心会计和营运支援(宣传、备品管理)
  • 조직/구성원 이미지

    정경화팀원가족교육팀

    공동육아나눔터/품앗이 담당
    Phụ trách dự án chia sẻ cộng đồng trẻ em/phụ huynh chúng ta cùng nhau chia sẻ thông tin cần thiết trong cuộc sống.
    负责共同育儿分享文化园地/家庭互助